Bản dịch của từ 谷璧 trong tiếng Việt
谷璧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谷璧 (Danh từ)
【gǔ bì】
01
Một trong sáu loại ngọc quý theo cổ đại, thường là vật phẩm bằng ngọc do các chư hầu cấp dưới cầm giữ.
六瑞之一。古代子爵诸侯所执之玉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷璧
gǔ
谷
bì
璧
Các từ liên quan
谷产
谷人
谷仓
谷仙
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
穀
鼔
古
贾
傦
𠑹
汩
䵻
淈
㚉
䊺
谹
谽
谾
豅
豂
谺
豄
䜯
䜰
谻
䜲
谸
芥
折
廹
尫
佝
吵
呖
劭
𠖹
园
𠀪
抁
低谷
谷歌
峡谷
谷物
稻谷
山谷
曼谷
谷底
谷雨
五谷
吐谷浑
