Bản dịch của từ 谷神星 trong tiếng Việt
谷神星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
谷神星 (Danh từ)
【gǔ shén xīng】
01
Một tiểu hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời, đường kính khoảng 1.000 km, tên gọi là 'Thần Thung Lũng' (谷神星) theo Hán Việt.
太阳系中最大的小行星,直径约1,000公里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷神星
gǔ
谷
shén
神
xīng
星
Các từ liên quan
谷产
谷人
谷仓
谷仙
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薣
穀
鼔
古
贾
傦
𠑹
汩
䵻
淈
㚉
䊺
谹
谽
谾
豅
豂
谺
豄
䜯
䜰
谻
䜲
谸
芥
折
廹
尫
佝
吵
呖
劭
𠖹
园
𠀪
抁
低谷
谷歌
峡谷
谷物
稻谷
山谷
曼谷
谷底
谷雨
五谷
吐谷浑
