Bản dịch của từ 谷策 trong tiếng Việt

谷策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷策 (Danh từ)

gǔ cè
01

Chiến lược điều chỉnh giá gạo, nhằm ổn định thị trường lúa gạo.

调节谷价的策略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷策

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
策世
策书
策事
策使
策免
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép