Bản dịch của từ 谷籴 trong tiếng Việt

谷籴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷籴 (Động từ)

gǔ dí
01

Mua lúa gạo hoặc các loại ngũ cốc

买入谷物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷籴

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép