Bản dịch của từ 谷董羹 trong tiếng Việt

谷董羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷董羹 (Danh từ)

gǔ dǒng gēng
01

Món ăn nấu hỗn hợp gồm nhiều nguyên liệu khác nhau, giống như món canh hoặc món hầm.

一种杂煮的饮食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷董羹

dǒng

gēng

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
董一
董事
董事会
董仲舒
董作
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép