Bản dịch của từ 谷行 trong tiếng Việt

谷行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷行 (Động từ)

gǔ xíng
01

Đi theo dòng suối hoặc thung lũng; hành động theo hướng tự nhiên của thung lũng.

循谷而行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷行

xíng

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép