Bản dịch của từ 谷谷呱 trong tiếng Việt

谷谷呱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷谷呱 (Danh từ)

gǔ gǔ guā
01

Tiếng chim bồ câu kêu, âm thanh đặc trưng của loài chim bồ câu (鹁鸠).

鹁鸠的鸣声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷谷呱

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép