Bản dịch của từ 谷贼 trong tiếng Việt

谷贼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷贼 (Danh từ)

gǔ zéi
01

Chỉ các loại cỏ dại mọc xen trong ruộng lúa, làm hại mùa màng.

1.指杂生在谷田中的草木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loài bọ cánh cứng gây hại cho ruộng lúa, còn gọi là 'kẻ trộm lúa'.

2.虫名。甲虫的一种﹐害稻﹐又名谷盗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷贼

zéi

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép