Bản dịch của từ 谷陵 trong tiếng Việt

谷陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷陵 (Danh từ)

gǔ líng
01

Chỗ cao thấp thay đổi, tượng trưng cho sự biến hóa của thế sự như núi và thung lũng.

语本《诗.小雅.十月之交》:“高岸为谷,深谷为陵。”喻世事变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷陵

líng

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép