Bản dịch của từ 谷雨萍 trong tiếng Việt

谷雨萍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷雨萍 (Danh từ)

gǔ yǔ píng
01

Loài bèo nổi trên mặt nước khi mùa gió mùa hạt mưa (谷雨) đến.

谷雨时的浮萍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷雨萍

píng

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép