Bản dịch của từ 谷马砺兵 trong tiếng Việt

谷马砺兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷马砺兵 (Tính từ)

gǔ mǎ lì bīng
01

Chuẩn bị binh mã.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷马砺兵

bīng

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
砺世摩钝
砺世磨钝
砺兵
砺兵秣马
砺山带河
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép