Bản dịch của từ 谷驹 trong tiếng Việt

谷驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄩˋyuthanh huyền

谷驹 (Danh từ)

gǔ jū
01

Ẩn tài, người tài giỏi nhưng không được trọng dụng, giống như con ngựa trắng ở trong thung lũng vắng.

比喻不被任用的贤人。语本《诗.小雅.白驹》:“皎皎白驹,在彼空谷。”毛传:“宣王之末,不能用贤,贤者有乘白驹而去者。”孔颖达疏:“言有乘皎皎然白驹而去之贤人,今在彼大谷之中矣。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谷驹

Các từ liên quan

谷产
谷人
谷仓
谷仙
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
谷
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
噱, 穀, 𡵾, 䅽, 𠔌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép