Bản dịch của từ 谸芊 trong tiếng Việt

谸芊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

谸芊 (Tính từ)

qiān qiān
01

Màu xanh tươi của núi rừng; phong cảnh núi non xanh mướt (chỉ vẻ tươi tốt, xanh tươi của núi)

山色青葱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谸芊

qiān

qiān

Các từ liên quan

谸谸
芊丽
芊眠
芊瞑
芊绵
芊芊
谸
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,千,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép