Bản dịch của từ 谸芊 trong tiếng Việt
谸芊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
谸芊 (Tính từ)
【qiān qiān】
01
Màu xanh tươi của núi rừng; phong cảnh núi non xanh mướt (chỉ vẻ tươi tốt, xanh tươi của núi)
山色青葱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谸芊
qiān
谸
qiān
芊
Các từ liên quan
谸谸
芊丽
芊眠
芊瞑
芊绵
芊芊
