Bản dịch của từ 谹 trong tiếng Việt
谹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
谹 (Danh từ)
【hóng】
01
Tiếng vọng vang trong thung lũng như tiếng vọng của núi rừng (giúp nhớ: 'hồng' vang vọng như tiếng hò reo trong thung lũng).
山谷中的回声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rộng lớn, to lớn, hùng vĩ (như trong câu: 'b必将崇论~议,创业垂统,为万世规。' nhấn mạnh sự vĩ đại).
宏大:“必将崇论~议,创业垂统,为万世规。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
