Bản dịch của từ 谻 trong tiếng Việt
谻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
谻 (Tính từ)
【jí】
01
Hình dáng chân co quắp, giống như đang nhón chân (dễ nhớ như chân 'cật' nhón lên).
足相踦貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
- Các biến thể:
- 𠫷, 𧮬, 𧮭, 𧮷, 𠊬, 𠌢, 𠍠
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,丮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丨乚一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踖
亽
蹐
急
鹡
躤
銡
㮟
轚
趌
㥛
嫉
谽
䜫
谸
䜱
豂
豃
䜲
豁
䜯
谾
豀
䜰
畨
涮
豚
逮
羛
䇦
䯇
谺
皉
窒
宿
祴
