Bản dịch của từ 谼 trong tiếng Việt
谼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
谼 (Danh từ)
【hóng】
01
Rãnh sâu, khe núi lớn như thung lũng (nhớ đến hình ảnh dòng nước chảy êm như trượt trên đá).
深沟;大谷:“余流滑无声,快泻双石~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vòm cầu của cây cầu (giúp nhớ hình dáng cong như chiếc cầu).
桥拱:“桥~各二丈。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nước lớn, lũ lớn (tương tự chữ '洪', tượng trưng cho nước lũ tràn).
古通“洪”,大水:“是时山泐桐柏,发~喷涌,下注淮渎。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 䜫, 洪, 硔
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丨乚一一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宏
紭
弘
㖓
黌
䨎
红
魟
㗢
䩑
鈜
泓
䜲
豁
䜱
谽
䜭
豃
䜬
谷
谻
谾
䜪
豀
䁄
煫
滣
慏
酪
𠍊
麀
飻
㲠
骟
㷛
墎
