ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谾
Bảng phân tích âm vị 谾
Hōng
〔~~〕①(山谷)空而深,如“岩岩深山之~~兮。”②象声词,如“谷声~~”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép