Bản dịch của từ 谿刻 trong tiếng Việt

谿刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

谿刻 (Tính từ)

xī kè
01

Sâu cay; cay độc

尖刻;刻薄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谿刻

谿

谿
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
嵠, 溪, 磎, 豀, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,奚,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép