Bản dịch của từ 豁劲 trong tiếng Việt
豁劲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
豁劲 (Động từ)
【huō jìn】
01
Dùng hết sức, cố sức hết mình (cố gắng ra sức, thường là trong hành động hoặc thi đấu)
拼命使劲﹑用力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁劲
huō
豁
jìn
劲
Các từ liên quan
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄛ】【HOÁT.KHOÁT, HOÁT】
- Các biến thể:
- 𧯆, 𡪞, 𧯉
- Hình thái radical:
- ⿰,害,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吙
騞
耠
秴
攉
劐
䨥
嚄
擭
沎
惑
靃
窢
䉟
获
曤
㦜
䂄
滑
䔢
姡
嘩
搳
鋘
哗
㦊
㟆
呚
劃
撶
豅
谽
䜫
豃
䜱
豂
豄
谹
谷
谿
䜭
䜪
螿
瞯
鄾
謞
臅
懃
䤸
𠐠
鵀
鯎
鍙
濫
豁拳
豁出
豁口
豁子
豁嘴
豁荡
豁出去
豁口儿
头童齿豁
豁达
豁然
豁免
开豁
豁亮
显豁
醒豁
豁朗
豁免权
豁然开朗
