Bản dịch của từ 豁如 trong tiếng Việt

豁如

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁如 (Động từ)

huō rú
01

Rộng mở, khoáng đạt; tâm thái thoáng, cởi mở (ví dụ: cảnh tượng hoặc lòng người trở nên sáng sủa, không bị chật chội)

1.开阔;旷达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng rãi, khoáng đạt; cảm giác rộng mở (Hán Việt: khoát như/hoạt như)

2.阔大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bừng sáng hiểu ra; chợt ngộ (ráng ý: = mở rạng, = như là) — tỉnh ngộ, sáng tỏ trong chốc lát

3.晓悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁如

huō

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄛ, ㄏㄨㄚˊ】【HOÁT, HOÁT.KHOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép