Bản dịch của từ 豁悟 trong tiếng Việt

豁悟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁悟 (Động từ)

huō wù
01

Tỉnh ngộ; bừng tỉnh, chợt hiểu ra (thường chỉ sự nhận thức, giác ngộ đột ngột)

觉醒;领悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁悟

huō

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄛ】【HOÁT.KHOÁT, HOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép