Bản dịch của từ 豁指头 trong tiếng Việt

豁指头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁指头 (Danh từ)

huō zhǐ tou
01

Một kiểu đòn tay/đấm (豁拳),cách gọi vùng miền chỉ cú đấm hoặc khều bằng tay; chữ 豁指头 ám chỉ đầu ngón/chỉ tay dùng để chọc/đấm

豁拳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁指头

huō

zhǐ

tou

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
头一无二
头七
头上
头上安头
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄛ】【HOÁT.KHOÁT, HOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép