Bản dịch của từ 豁浪 trong tiếng Việt

豁浪

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁浪 (Thán từ)

huō làng
01

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng phát ra (ví dụ tiếng ho, khục hoặc tiếng bật mạnh); nghĩa gần giống tiếng “khạc/khụ” hoặc tiếng bật lớn

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁浪

huō

làng

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄛ, ㄏㄨㄚˊ】【HOÁT, HOÁT.KHOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép