Bản dịch của từ 豁绰 trong tiếng Việt

豁绰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁绰 (Tính từ)

huō chuò
01

Khoáng đạt, rộng lượng, thoáng đãng (tâm tính cởi mở, không câu nệ nhỏ nhặt) — Hán-Việt: khoát sách/hoạt sách liên tưởng đến 豁绰 ý rộng rãi

犹言豁达宽厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁绰

huō

chuò

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄛ】【HOÁT.KHOÁT, HOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép