Bản dịch của từ 豁落 trong tiếng Việt
豁落
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
豁落 (Danh từ)
【huō luò】
01
Rộng rãi, thông thoáng; sáng sủa, rõ rệt (ví dụ: tầm nhìn hoặc tâm trạng rộng mở)
1.显豁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thoáng đạt, phóng khoáng, rộng rãi trong cách đối xử (Hán-Việt: hoạc lạc/hoặc: 豁 = thoáng, 落 = dễ dãi)
2.豁达大方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(tín ngưỡng) loại符箓 trong đạo giáo; bùa chú, văn bản thần chú dùng trấn tà hoặc triệu thần (ví dụ: 豁落七元符等)。
3.道教的符箓。道教有“七元豁落镇星精符”﹑“一元豁落日精之符”等。《道藏》有《北帝说豁落七元经》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁落
huō
豁
luò
落
Các từ liên quan
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄛ】【HOÁT.KHOÁT, HOÁT】
- Các biến thể:
- 𧯆, 𡪞, 𧯉
- Hình thái radical:
- ⿰,害,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吙
騞
耠
秴
攉
劐
䨥
嚄
擭
沎
惑
靃
窢
䉟
获
曤
㦜
䂄
滑
䔢
姡
嘩
搳
鋘
哗
㦊
㟆
呚
劃
撶
豅
谽
䜫
豃
䜱
豂
豄
谹
谷
谿
䜭
䜪
螿
瞯
鄾
謞
臅
懃
䤸
𠐠
鵀
鯎
鍙
濫
豁拳
豁出
豁口
豁子
豁嘴
豁荡
豁出去
豁口儿
头童齿豁
豁达
豁然
豁免
开豁
豁亮
显豁
醒豁
豁朗
豁免权
豁然开朗
