Bản dịch của từ 豁落图 trong tiếng Việt

豁落图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁落图 (Danh từ)

huō luò tú
01

Một loại符箓 (bùa chú) trong đạo giáo; bảng/giấy có chữ、符咒 để trừ tà cầu phúc (Hán-Việt: 豁落圖 có thể hiểu là đồ/biểu)

道教的符箓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁落图

huō

luò

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
图为不轨
图乙
图书
图书府
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄛ, ㄏㄨㄚˊ】【HOÁT, HOÁT.KHOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép