Bản dịch của từ 豁蒙楼 trong tiếng Việt
豁蒙楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
豁蒙楼 (Danh từ)
【huō méng lóu】
01
豁蒙楼 (Huòméng Lóu) — một tòa lầu cổ ở chùa Kê Minh (南京鸡鸣寺), xây thời Quang Tự nhà Thanh; tên lấy ý thơ Đỗ Phủ “忧来豁蒙蔽”,xưa là nơi thi nhân, từ khách tụ họp, ngâm vịnh, ca tụng phong cảnh và thơ văn.
在南京鸡鸣寺,建于清光绪年间,取杜甫“忧来豁蒙蔽”(赠秘书监江夏李公邕)诗意命名。旧时为诗人词客歌咏胜地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁蒙楼
huō
豁
méng
蒙
lóu
楼
Các từ liên quan
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄛ】【HOÁT.KHOÁT, HOÁT】
- Các biến thể:
- 𧯆, 𡪞, 𧯉
- Hình thái radical:
- ⿰,害,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吙
騞
耠
秴
攉
劐
䨥
嚄
擭
沎
惑
靃
窢
䉟
获
曤
㦜
䂄
滑
䔢
姡
嘩
搳
鋘
哗
㦊
㟆
呚
劃
撶
豅
谽
䜫
豃
䜱
豂
豄
谹
谷
谿
䜭
䜪
螿
瞯
鄾
謞
臅
懃
䤸
𠐠
鵀
鯎
鍙
濫
豁拳
豁出
豁口
豁子
豁嘴
豁荡
豁出去
豁口儿
头童齿豁
豁达
豁然
豁免
开豁
豁亮
显豁
醒豁
豁朗
豁免权
豁然开朗
