Bản dịch của từ 豁边 trong tiếng Việt

豁边

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁边 (Phương ngữ)

huō biān
01

(Phương ngữ) quá mức, vượt quá giới hạn; quá nhiều

1.方言。过头;超出限度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(方言) sai, nhầm; lỗi (dùng trong văn nói địa phương để nói một chỗ sai)

2.方言。错误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁边

huō

biān

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
边丁
边上
边业
边严
边乡
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄛ, ㄏㄨㄚˊ】【HOÁT, HOÁT.KHOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép