Bản dịch của từ 豁閜 trong tiếng Việt

豁閜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁閜 (Tính từ)

huō xiǎ
01

Mở to, khoét to; cũng viết là 豁閕 (chữ hiếm) — nghĩa là mở rộng lỗ/khuyết, làm thông thoáng

1.亦作“豁閕”。

Ví dụ
02

Sự trống rỗng; hư vô, giống như một khoảng trống (yue void)

2.犹虚空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁閜

huō

xiǎ

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
閜寪
閜砢
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄛ, ㄏㄨㄚˊ】【HOÁT, HOÁT.KHOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép