Bản dịch của từ 豁露 trong tiếng Việt

豁露

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

豁露 (Động từ)

huō lù
01

Lộ ra, tỏ ra; (chủ yếu dùng trong văn viết) hé lộ, hiện ra rõ rệt

犹显露。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁露

huō

Các từ liên quan

豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
豁
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄛ, ㄏㄨㄚˊ】【HOÁT, HOÁT.KHOÁT】
Các biến thể:
𧯆, 𡪞, 𧯉
Hình thái radical:
⿰,害,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép