Bản dịch của từ 豁齿 trong tiếng Việt
豁齿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄛ | h | uo | thanh ngang |
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
豁齿 (Danh từ)
【huō chǐ】
01
Răng khuyết, răng mất (thường chỉ tình trạng răng bị mẻ, rụng); còn ước lệ để chỉ người già (răng rụng nhiều).
牙齿残缺脱落。亦指老年人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豁齿
huō
豁
chǐ
齿
Các từ liên quan
豁了
豁亮
豁亮亮
豁人耳目
豁免
齿冠
齿决
齿冷
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄛ, ㄏㄨㄚˊ】【HOÁT, HOÁT.KHOÁT】
- Các biến thể:
- 𧯆, 𡪞, 𧯉
- Hình thái radical:
- ⿰,害,谷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 谷
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一ノ丶ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吙
騞
耠
秴
攉
劐
䨥
嚄
擭
沎
惑
靃
窢
䉟
获
曤
㦜
䂄
滑
䔢
姡
嘩
搳
鋘
哗
㦊
㟆
呚
劃
撶
豅
谽
䜫
豃
䜱
豂
豄
谹
谷
谿
䜭
䜪
螿
瞯
鄾
謞
臅
懃
䤸
𠐠
鵀
鯎
鍙
濫
豁出
豁口
豁子
豁嘴
豁荡
豁出去
豁口儿
头童齿豁
豁达
豁然
豁免
开豁
豁亮
显豁
醒豁
豁朗
豁免权
豁然开朗
豁拳
