Bản dịch của từ 豂 trong tiếng Việt
豂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
豂 (Tính từ)
【liáo】
01
Sâu thẳm, sâu xa (như vực sâu)
深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thung lũng trống trải, vắng vẻ như trong rừng sâu
空谷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trống rỗng, không có gì bên trong
空。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
