Bản dịch của từ 豃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

hǎn
01

Nứt toác, như đất nứt ra, trời mở rộng (như câu thành ngữ “đất nứt trời mở” dễ nhớ).

裂开:“~如地裂,豁若天开。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sâu thẳm, âm u, như dòng suối chảy qua nơi sâu thẳm (gợi hình ảnh dòng nước chảy trong vực sâu).

幽深:“瀑泉流其中,~若洩溟涬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

豃
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Các biến thể:
𧯘
Hình thái radical:
⿰,谷,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丨乚一一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép