Bản dịch của từ 豃 trong tiếng Việt
豃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎn | ㄏㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
豃 (Tính từ)
【hǎn】
01
Nứt toác, như đất nứt ra, trời mở rộng (như câu thành ngữ “đất nứt trời mở” dễ nhớ).
裂开:“~如地裂,豁若天开。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sâu thẳm, âm u, như dòng suối chảy qua nơi sâu thẳm (gợi hình ảnh dòng nước chảy trong vực sâu).
幽深:“瀑泉流其中,~若洩溟涬。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
