Bản dịch của từ 豆卢 trong tiếng Việt

豆卢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

豆卢 (Danh từ)

dòu lú
01

Họ phức (họ Tào lưu: 豆卢) — một họ người Trung Quốc (ví dụ: 隋代有豆卢绩).

复姓。隋有豆卢绩。见《隋书》本传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豆卢

dòu

豆
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
痘, 䇺, 梪, 𣅋, 𣅣, 𤽋, 𧯚, 𧯜, 𧯝, 荳, 𣅑, 𤽔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép