Bản dịch của từ 豆姑娘 trong tiếng Việt

豆姑娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

豆姑娘 (Danh từ)

dòu gū niang
01

Bé gái; cô gái nhỏ (thường gọi trìu mến, giống ‘cô bé’ hoặc ‘nhỏ nhắn như hạt đỗ’)

豆,形小如豆。豆姑娘指小姑娘。。醒世姻缘传.第二回:「就是你那七大八像个豆姑娘儿是的,你降他像钟馗降小鬼一般。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豆姑娘

dòu

niáng

豆
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
痘, 䇺, 梪, 𣅋, 𣅣, 𤽋, 𧯚, 𧯜, 𧯝, 荳, 𣅑, 𤽔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép