Bản dịch của từ 豆娘子 trong tiếng Việt

豆娘子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

豆娘子 (Danh từ)

dòu niáng zi
01

Tên khác của「豆娘」——一种细长翅膀透明的蜻蜓科小虫即豆娘俗称豆娘子)。常见于水边

见「豆娘」条。

Ví dụ
02

Một loài côn trùng giống chuồn chuồn, thân thon, thường gọi là 'chuồn chuồn cái' (tên dân gian).

形似蜻蜓的昆虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豆娘子

dòu

niáng

豆
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
痘, 䇺, 梪, 𣅋, 𣅣, 𤽋, 𧯚, 𧯜, 𧯝, 荳, 𣅑, 𤽔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép