Bản dịch của từ 豆瓣 trong tiếng Việt

豆瓣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

豆瓣 (Danh từ)

dòu bàn
01

Đậu cà vỏ; đậu bỏ vỏ

豆类去皮后可分开的子叶

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Douban là ứng dụng giống như một diễn đàn về đời sống và xã hội ở Trung Quốc. APP đăng tải nội dung liên quan đến phim, sách, âm nhạc sự kiện và hoạt động ở Trung Quốc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豆瓣

dòu

bàn

豆
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
痘, 䇺, 梪, 𣅋, 𣅣, 𤽋, 𧯚, 𧯜, 𧯝, 荳, 𣅑, 𤽔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép