Bản dịch của từ 豇豆红 trong tiếng Việt

豇豆红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

豇豆红 (Tính từ)

jiāng dòu hóng
01

Màu đỏ giống màu của đậu đũa, thường dùng để chỉ màu men trên đồ gốm sứ

类似豇豆的颜色,常用为瓷器的釉色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豇豆红

jiāng

dòu

hóng

Các từ liên quan

豇豆
豆乳
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
豇
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Hình thái radical:
⿰,豆,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép