Bản dịch của từ 豉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

(Danh từ)

chǐ
01

Đậu xị

见“豆豉”。食品,把黄豆或黑豆泡透蒸熟或煮熟,经过发酵而成。有咸淡两种,都可放在菜里调味,淡豆豉也可入药

Ví dụ
豉
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【THỊ】
Các biến thể:
䜴, 䜵, 䜻, 敊, 𢻃, 𩚡
Hình thái radical:
⿰,豆,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép