Bản dịch của từ 豌豆象 trong tiếng Việt

豌豆象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

豌豆象 (Danh từ)

wān dòu xiàng
01

Sâu đậu Hoà Lan

昆虫,身体阔而扁平,卵圆形,成虫黑色,密生绒毛,鞘翅上有橢圆形的斑点组成的斜纹,脚红黄色是豌豆的害虫

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豌豆象

wān

dòu

xiàng

豌
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【OẢN】
Các biến thể:
𧯡, 𧯳
Hình thái radical:
⿰,豆,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丶ノ一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép