Bản dịch của từ 豑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

Thứ tự của chiếc (loại đồ lễ cổ đại dùng để rót rượu), giống như thứ tự trong dàn nhạc lễ tân xưa.

爵(古代一种礼器)的顺序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

豑
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
豒, 𧰅
Hình thái radical:
⿰,豊,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一丶丿乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép