Bản dịch của từ 豒 trong tiếng Việt
豒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
豒 (Danh từ)
【zhì】
01
Giống chữ “秩”, chỉ thứ tự, trật tự; ví dụ như “thứ tự” trong sắp xếp công việc (dễ nhớ: “秩” và “chất” đều có ý về trật tự, thứ tự rõ ràng).
同“秩”:“以言轨式,则论事之体易规;若~品程,则析理之篇滋尚。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Các biến thể:
- 豑
- Hình thái radical:
- ⿰,豐,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豆
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨丨一一一丨一一一丨一丨乚一丶丿一丶丿乚一丿乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桎
礩
铚
帜
䜠
䇽
跱
㝂
䏑
䲀
㛿
娡
豐
豏
䝁
豇
豌
豓
䝂
䝃
䜷
豊
䝀
䜶
鑶
欝
籭
鑨
曯
㩸
襽
鑱
纚
蠻
覊
䵲
