ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
豕圈
Bảng phân tích âm vị 豕
Shǐ
Chuồng lợn; chỗ nuôi heo (nhà, chuồng hoặc bãi có rào chắn)
豢养猪的房舍,有棚和栏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǐ
豕
quān
圈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép