Bản dịch của từ 豕畜 trong tiếng Việt
豕畜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
豕畜 (Động từ)
【shǐ chù】
01
Đối xử với người như súc vật; nuôi mà không tôn trọng (đem con người ra như thú vật, xem thường nhân phẩm).
比喻待人如畜禽兽,养而不敬重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕畜
shǐ
豕
chù
畜
Các từ liên quan
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
