Bản dịch của từ 豕祸 trong tiếng Việt
豕祸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
豕祸 (Danh từ)
【shǐ huò】
01
Tín ngưỡng cổ: cho rằng thú lạ (như lợn kì quái) sẽ mang điều tai họa; điềm xấu liên quan đến lợn
古代迷信,以为猪的怪异会给人带来灾祸,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕祸
shǐ
豕
huò
祸
Các từ liên quan
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
