ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
豕突
Bảng phân tích âm vị 豕
Shǐ
Chạy xông lên như lợn rừng (đột nhiên lao về phía trước, gây náo loạn)
谓像野猪一样奔突窜扰。
shǐ
豕
tū
突
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép