Bản dịch của từ 豕突 trong tiếng Việt

豕突

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

豕突 (Động từ)

shǐ tū
01

Chạy xông lên như lợn rừng (đột nhiên lao về phía trước, gây náo loạn)

谓像野猪一样奔突窜扰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕突

shǐ

Các từ liên quan

豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
豕
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
𡰯, 𢁓, 𧰧, 𧰬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép