Bản dịch của từ 豕窜狼逋 trong tiếng Việt

豕窜狼逋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

豕窜狼逋 (Tính từ)

shǐ cuàn láng bū
01

Chạy trốn hỗn loạn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕窜狼逋

shǐ

cuàn

láng

Các từ liên quan

豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
狼主
狼井
狼亢
逋亡
豕
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
𡰯, 𢁓, 𧰧, 𧰬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép