Bản dịch của từ 豕腊 trong tiếng Việt

豕腊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

豕腊 (Danh từ)

shǐ là
01

Thịt lợn khô; thịt heo phơi/ướp và sấy khô (thịt lợn đã được làm khô để bảo quản)

指干猪肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕腊

shǐ

Các từ liên quan

豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
豕
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
𡰯, 𢁓, 𧰧, 𧰬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép