ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
豕腊
Bảng phân tích âm vị 豕
Shǐ
Thịt lợn khô; thịt heo phơi/ướp và sấy khô (thịt lợn đã được làm khô để bảo quản)
指干猪肉。
shǐ
豕
là
腊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép