Bản dịch của từ 豕虱 trong tiếng Việt

豕虱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

豕虱 (Danh từ)

shǐ shī
01

Rận sống ký sinh trên lợn (rận lợn)

寄生在猪身上的虱子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕虱

shǐ

shī

Các từ liên quan

豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
豕
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
𡰯, 𢁓, 𧰧, 𧰬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép