Bản dịch của từ 豕视 trong tiếng Việt
豕视
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
豕视 (Danh từ)
【shǐ shì】
01
Miêu tả đôi mắt mờ của lợn và sự không thể phân biệt được giữa đen và trắng; Người xưa nói rằng dáng vẻ này có nghĩa là lòng ác độc, tham lam và không nhân từ (dùng để ẩn dụ về ngoại hình hoặc tính cách của một người)
猪眼朦胧,黑白不明;下邪偷视。旧谓此为心术不正,贪而多欲的不仁之相。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕视
shǐ
豕
shì
视
Các từ liên quan
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
